TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bricklaying

giọng máy của trình duyệt

bricklaying nghĩa là sự xây gạch, sự lát gạch.

Nghĩa của bricklaying

Danh từ

  1. Sự xây gạch, sự lát gạch.
  2. Công trình xây bằng gạch.

Dạng từ của bricklaying

Số nhiềubricklayings

Câu hỏi thường gặp

bricklaying nghĩa là gì?

bricklaying (danh từ) nghĩa là sự xây gạch, sự lát gạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.