bricklaying
giọng máy của trình duyệt
bricklaying nghĩa là sự xây gạch, sự lát gạch.
Nghĩa của bricklaying
Danh từ
- Sự xây gạch, sự lát gạch.
- Công trình xây bằng gạch.
Dạng từ của bricklaying
| Số nhiều | bricklayings |
Câu hỏi thường gặp
bricklaying nghĩa là gì?
bricklaying (danh từ) nghĩa là sự xây gạch, sự lát gạch.