TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bridget

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɹɪd͡ʒɪt/ US/ˈbɹɪd͡ʒɪt/ giọng máy của trình duyệt

Bridget nghĩa là brigitta.

Nghĩa của Bridget

Danh từ riêng

  1. Brigitta.

Câu hỏi thường gặp

Bridget nghĩa là gì?

Bridget (danh từ riêng) nghĩa là brigitta.

Bridget phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bridget: giọng Anh (UK) /ˈbɹɪd͡ʒɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɪd͡ʒɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.