TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brightness

UK/ˈbɹaɪtnəs/ US/ˈbɹaɪtnəs/ giọng máy của trình duyệt

brightness nghĩa là sự sáng ngời, sự rực rỡ, sự sáng dạ, sự thông minh.

Nghĩa của brightness

Danh từ

  1. Sự sáng ngời; sự rực rỡ.
  2. Sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí.

Dạng từ của brightness

Số nhiềubrightnesses

Cụm từ, thành ngữ với brightness

  • brightness contrast — Tương phản độ chói.
  • brightness control — Điều chỉnh độ chói, kiểm soát độ chói.

Câu hỏi thường gặp

brightness nghĩa là gì?

brightness (danh từ) nghĩa là sự sáng ngời, sự rực rỡ, sự sáng dạ, sự thông minh.

brightness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brightness: giọng Anh (UK) /ˈbɹaɪtnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹaɪtnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.