TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brill

UK/bɹɪl/ US/bɹɪl/ giọng máy của trình duyệt

brill nghĩa là cá bơn vỉ.

Nghĩa của brill

Danh từ

  1. Động vật học Cá bơn vỉ.

Dạng từ của brill

Số nhiềubrills

Câu hỏi thường gặp

brill nghĩa là gì?

brill (danh từ) nghĩa là cá bơn vỉ.

brill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brill: giọng Anh (UK) /bɹɪl/, giọng Mỹ (US) /bɹɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.