TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

briquette

US/bɹɪˈkɛt/ giọng máy của trình duyệt

briquette nghĩa là than bánh.

Nghĩa của briquette

Danh từ

  1. Than bánh.

Dạng từ của briquette

Số nhiềubriquettes
Ngôi thứ ba số ítbriquettes
Hiện tại phân từ (-ing)briquetting
Quá khứ phân từbriquetted
Quá khứbriquetted

Câu hỏi thường gặp

briquette nghĩa là gì?

briquette (danh từ) nghĩa là than bánh.

briquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của briquette: giọng Mỹ (US) /bɹɪˈkɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.