briquette
US/bɹɪˈkɛt/
giọng máy của trình duyệt
briquette nghĩa là than bánh.
Nghĩa của briquette
Danh từ
- Than bánh.
Dạng từ của briquette
| Số nhiều | briquettes |
| Ngôi thứ ba số ít | briquettes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | briquetting |
| Quá khứ phân từ | briquetted |
| Quá khứ | briquetted |
Câu hỏi thường gặp
briquette nghĩa là gì?
briquette (danh từ) nghĩa là than bánh.
briquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của briquette: giọng Mỹ (US) /bɹɪˈkɛt/.