TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

broadside

UK/ˈbrɔːdsaɪd/ US/ˈbrɔdˌsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

broadside nghĩa là Phần mạn tàu nổi trên mặt nước.

Nghĩa của broadside

Danh từ

  1. Hàng hải Phần mạn tàu nổi trên mặt nước.
  2. Hàng hải Toàn bộ sung ống ở một bên mạn tàu; sự nổ đồng loạt ở một bên mạn tàu;; (Nghĩa bóng) Cuộc tấn công đồng loạt mãnh liệt; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự chửi rủa một thôi một hồi; sự tố cáo dồn dập.
    • to give someone a broadsidetấn công đồng loạt mãnh liệt vào ai

Dạng từ của broadside

Số nhiềubroadsides
Ngôi thứ ba số ítbroadsides
Hiện tại phân từ (-ing)broadsiding
Quá khứ phân từbroadsided
Quá khứbroadsided

Họ từ của broadside

Cụm từ, thành ngữ với broadside

  • broadside on (to) — Phô một bên mạn tàu ra.
  • broadside radiation — Bức xạ ngang.

Câu hỏi thường gặp

broadside nghĩa là gì?

broadside (danh từ) nghĩa là Phần mạn tàu nổi trên mặt nước.

broadside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broadside: giọng Anh (UK) /ˈbrɔːdsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbrɔdˌsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.