broadside
UK/ˈbrɔːdsaɪd/
US/ˈbrɔdˌsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
broadside nghĩa là Phần mạn tàu nổi trên mặt nước.
Nghĩa của broadside
Danh từ
- Hàng hải Phần mạn tàu nổi trên mặt nước.
- Hàng hải Toàn bộ sung ống ở một bên mạn tàu; sự nổ đồng loạt ở một bên mạn tàu;; (Nghĩa bóng) Cuộc tấn công đồng loạt mãnh liệt; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự chửi rủa một thôi một hồi; sự tố cáo dồn dập.
- to give someone a broadsidetấn công đồng loạt mãnh liệt vào ai
Dạng từ của broadside
| Số nhiều | broadsides |
| Ngôi thứ ba số ít | broadsides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | broadsiding |
| Quá khứ phân từ | broadsided |
| Quá khứ | broadsided |
Họ từ của broadside
Cụm từ, thành ngữ với broadside
- broadside on (to) — Phô một bên mạn tàu ra.
- broadside radiation — Bức xạ ngang.
Câu hỏi thường gặp
broadside nghĩa là gì?
broadside (danh từ) nghĩa là Phần mạn tàu nổi trên mặt nước.
broadside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broadside: giọng Anh (UK) /ˈbrɔːdsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbrɔdˌsaɪd/.