broadtail
UK/ˈbɹɔːdteɪl/
US/ˈbɹɔːdteɪl/
giọng máy của trình duyệt
broadtail nghĩa là cừu caracun.
Nghĩa của broadtail
Danh từ
- Cừu caracun.
Dạng từ của broadtail
| Số nhiều | broadtails |
Câu hỏi thường gặp
broadtail nghĩa là gì?
broadtail (danh từ) nghĩa là cừu caracun.
broadtail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broadtail: giọng Anh (UK) /ˈbɹɔːdteɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɹɔːdteɪl/.