bronchitic
giọng máy của trình duyệt
bronchitic nghĩa là viêm cuống phổi, bị viêm cuống phổi.
Nghĩa của bronchitic
Tính từ
- Y học (thuộc) viêm cuống phổi, bị viêm cuống phổi.
Dạng từ của bronchitic
| So sánh hơn | more bronchitic |
| So sánh nhất | most bronchitic |
| Số nhiều | bronchitics |
Câu hỏi thường gặp
bronchitic nghĩa là gì?
bronchitic (tính từ) nghĩa là viêm cuống phổi, bị viêm cuống phổi.