brush aside
giọng máy của trình duyệt
brush aside nghĩa là bỏ qua, phớt qua.
Nghĩa của brush aside
Cụm động từ
- (Nghĩa bóng) Bỏ qua, phớt qua (một vấn đề gì).
Dạng từ của brush aside
| Ngôi thứ ba số ít | brushes aside |
| Hiện tại phân từ (-ing) | brushing aside |
| Quá khứ phân từ | brushed aside |
| Quá khứ | brushed aside |
Câu hỏi thường gặp
brush aside nghĩa là gì?
brush aside (cụm động từ) nghĩa là bỏ qua, phớt qua.