TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

brush one's teeth

giọng máy của trình duyệt

brush one's teeth nghĩa là đánh răng.

Nghĩa của brush one's teeth

Động từ

  1. Đánh răng.

Dạng từ của brush one's teeth

Ngôi thứ ba số ítbrushes one's teeth
Hiện tại phân từ (-ing)brushing one's teeth
Quá khứ phân từbrushed one's teeth
Quá khứbrushed one's teeth

Câu hỏi thường gặp

brush one's teeth nghĩa là gì?

brush one's teeth (động từ) nghĩa là đánh răng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.