TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buckshot

US/ˈbək.ˌʃɑːt/ giọng máy của trình duyệt

buckshot nghĩa là Đạn chì dùng để bắn thú to.

Nghĩa của buckshot

Danh từ

  1. Đạn chì dùng để bắn thú to.

Dạng từ của buckshot

Số nhiềubuckshots

Câu hỏi thường gặp

buckshot nghĩa là gì?

buckshot (danh từ) nghĩa là Đạn chì dùng để bắn thú to.

buckshot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buckshot: giọng Mỹ (US) /ˈbək.ˌʃɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.