buffered channel
US/ˈbə.fɜːd ˈtʃæ.nᵊl/
giọng máy của trình duyệt
buffered channel nghĩa là kênh đệm.
Nghĩa của buffered channel
Danh từ
- Tech Kênh đệm.
Câu hỏi thường gặp
buffered channel nghĩa là gì?
buffered channel (danh từ) nghĩa là kênh đệm.
buffered channel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buffered channel: giọng Mỹ (US) /ˈbə.fɜːd ˈtʃæ.nᵊl/.