TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bulgaria

UK/bʌlˈɡɛəɹi.ə/ US/bʌlˈɡɛə̯ɹi.ə/ giọng máy của trình duyệt

Bulgaria nghĩa là bảo gia lợi, bun-ga-ri.

Nghĩa của Bulgaria

Danh từ riêng

  1. Bun-ga-ri, Bảo Gia Lợi.

Câu hỏi thường gặp

Bulgaria nghĩa là gì?

Bulgaria (danh từ riêng) nghĩa là bảo gia lợi, bun-ga-ri.

Bulgaria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bulgaria: giọng Anh (UK) /bʌlˈɡɛəɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /bʌlˈɡɛə̯ɹi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.