TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bulk storage

US/ˈbəlk ˈstɔr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

bulk storage nghĩa là bộ trữ lớn.

Nghĩa của bulk storage

Danh từ

  1. Tech Bộ trữ lớn.

Câu hỏi thường gặp

bulk storage nghĩa là gì?

bulk storage (danh từ) nghĩa là bộ trữ lớn.

bulk storage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulk storage: giọng Mỹ (US) /ˈbəlk ˈstɔr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.