TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bulkily

US/ˈbəl.ki.li/ giọng máy của trình duyệt

bulkily nghĩa là Xem bulky.

Nghĩa của bulkily

Phó từ

  1. Xem bulky

Dạng từ của bulkily

So sánh hơnmore bulkily
So sánh nhấtmost bulkily

Câu hỏi thường gặp

bulkily nghĩa là gì?

bulkily (phó từ) nghĩa là Xem bulky.

bulkily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bulkily: giọng Mỹ (US) /ˈbəl.ki.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.