TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Burkina Faso

UK/bəːˌkiːnə ˈfasəʊ/ US/bəɹˈkiːnə ˈfɑsoʊ/ giọng máy của trình duyệt

Burkina Faso nghĩa là buốc-ki-na pha-xô.

Nghĩa của Burkina Faso

Danh từ riêng

  1. Buốc-ki-na Pha-xô.

Câu hỏi thường gặp

Burkina Faso nghĩa là gì?

Burkina Faso (danh từ riêng) nghĩa là buốc-ki-na pha-xô.

Burkina Faso phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Burkina Faso: giọng Anh (UK) /bəːˌkiːnə ˈfasəʊ/, giọng Mỹ (US) /bəɹˈkiːnə ˈfɑsoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.