TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

busy testing

US/ˈbɪ.zi ˈtɛs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

busy testing nghĩa là thử bận.

Nghĩa của busy testing

Danh từ

  1. Tech Thử bận, thử chiếm dây [ĐL].

Câu hỏi thường gặp

busy testing nghĩa là gì?

busy testing (danh từ) nghĩa là thử bận.

busy testing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của busy testing: giọng Mỹ (US) /ˈbɪ.zi ˈtɛs.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.