by dint of...
giọng máy của trình duyệt
by dint of... nghĩa là bởi.
Nghĩa của by dint of...
Cụm từ
- Bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi.
- by dint of failure we acheieved successdo thất bại mãi mà chúng tôi đã thành công
Câu hỏi thường gặp
by dint of... nghĩa là gì?
by dint of... (cụm từ) nghĩa là bởi.