TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

by dint of...

giọng máy của trình duyệt

by dint of... nghĩa là bởi.

Nghĩa của by dint of...

Cụm từ

  1. Bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi.
    • by dint of failure we acheieved successdo thất bại mãi mà chúng tôi đã thành công

Câu hỏi thường gặp

by dint of... nghĩa là gì?

by dint of... (cụm từ) nghĩa là bởi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.