TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

by-election

US/ˈbɑɪ.ɪ.ˈlɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

by-election nghĩa là cuộc bầu cử phụ.

Nghĩa của by-election

Danh từ

  1. Cuộc bầu cử phụ.

Dạng từ của by-election

Số nhiềuby-elections

Câu hỏi thường gặp

by-election nghĩa là gì?

by-election (danh từ) nghĩa là cuộc bầu cử phụ.

by-election phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của by-election: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪ.ɪ.ˈlɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.