TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

by-way

US/ˈbɑɪ.ˈweɪ/ giọng máy của trình duyệt

by-way nghĩa là đường phụ, lối phụ, đường tắt.

Nghĩa của by-way

Danh từ

  1. Đường phụ, lối phụ.
  2. Đường tắt.
  3. Nghĩa bóng Lĩnh vực ít người biết đến trong lịch sử.

Cụm từ, thành ngữ với by-way

  • highway and by-way — Trên mọi nẻo đường.

Câu hỏi thường gặp

by-way nghĩa là gì?

by-way (danh từ) nghĩa là đường phụ, lối phụ, đường tắt.

by-way phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của by-way: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪ.ˈweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.