TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

byronic

UK/baɪˈɹɒn.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

byronic nghĩa là có tính chất bairơn.

Nghĩa của byronic

Tính từ

  1. Có tính chất Bairơn (nhà thơ Anh).

Dạng từ của byronic

So sánh hơnmore Byronic
So sánh nhấtmost Byronic

Câu hỏi thường gặp

byronic nghĩa là gì?

byronic (tính từ) nghĩa là có tính chất bairơn.

byronic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của byronic: giọng Anh (UK) /baɪˈɹɒn.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.