TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cây Trường II

giọng máy của trình duyệt

Cây Trường II nghĩa là cây trường ii.

Nghĩa của Cây Trường II

Danh từ riêng

  1. Cây Trường II.

Câu hỏi thường gặp

Cây Trường II nghĩa là gì?

Cây Trường II (danh từ riêng) nghĩa là cây trường ii.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.