caber
UK/ˈkeɪbə/
US/ˈkeɪbɚ/
giọng máy của trình duyệt
caber nghĩa là sào, lao.
Nghĩa của caber
Danh từ
- Sào, lao (bằng thân cây thông non dùng trong một trò chơi thể thao ở Ê-cốt).
Dạng từ của caber
| Số nhiều | cabers |
Cụm từ, thành ngữ với caber
- tossing the caber — Trò chơi ném lao.
Câu hỏi thường gặp
caber nghĩa là gì?
caber (danh từ) nghĩa là sào, lao.
caber phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caber: giọng Anh (UK) /ˈkeɪbə/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪbɚ/.