TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caber

UK/ˈkeɪbə/ US/ˈkeɪbɚ/ giọng máy của trình duyệt

caber nghĩa là sào, lao.

Nghĩa của caber

Danh từ

  1. Sào, lao (bằng thân cây thông non dùng trong một trò chơi thể thao ở Ê-cốt).

Dạng từ của caber

Số nhiềucabers

Cụm từ, thành ngữ với caber

  • tossing the caber — Trò chơi ném lao.

Câu hỏi thường gặp

caber nghĩa là gì?

caber (danh từ) nghĩa là sào, lao.

caber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caber: giọng Anh (UK) /ˈkeɪbə/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪbɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.