cable conductor
US/ˈkeɪ.bəl kən.ˈdək.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
cable conductor nghĩa là dây cáp.
Nghĩa của cable conductor
Danh từ
- Tech Dây cáp.
Câu hỏi thường gặp
cable conductor nghĩa là gì?
cable conductor (danh từ) nghĩa là dây cáp.
cable conductor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cable conductor: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪ.bəl kən.ˈdək.tɜː/.