TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cablegram

US/ˈkeɪ.bəl.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

cablegram nghĩa là điện tín, cáp.

Nghĩa của cablegram

Danh từ

  1. Bức điện xuyên đại dương; điện tín, cáp.

Dạng từ của cablegram

Số nhiềucablegrams
Ngôi thứ ba số ítcablegrams
Hiện tại phân từ (-ing)cablegramming
Quá khứ phân từcablegrammed
Quá khứcablegrammed

Câu hỏi thường gặp

cablegram nghĩa là gì?

cablegram (danh từ) nghĩa là điện tín, cáp.

cablegram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cablegram: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪ.bəl.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.