cablegram
US/ˈkeɪ.bəl.ˌɡræm/
giọng máy của trình duyệt
cablegram nghĩa là điện tín, cáp.
Nghĩa của cablegram
Danh từ
- Bức điện xuyên đại dương; điện tín, cáp.
Dạng từ của cablegram
| Số nhiều | cablegrams |
| Ngôi thứ ba số ít | cablegrams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cablegramming |
| Quá khứ phân từ | cablegrammed |
| Quá khứ | cablegrammed |
Câu hỏi thường gặp
cablegram nghĩa là gì?
cablegram (danh từ) nghĩa là điện tín, cáp.
cablegram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cablegram: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪ.bəl.ˌɡræm/.