cacodylate
giọng máy của trình duyệt
cacodylate nghĩa là cacođylat.
Nghĩa của cacodylate
Danh từ
- Hoá học Cacođylat.
Dạng từ của cacodylate
| Số nhiều | cacodylates |
| Ngôi thứ ba số ít | cacodylates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cacodylating |
| Quá khứ phân từ | cacodylated |
| Quá khứ | cacodylated |
Câu hỏi thường gặp
cacodylate nghĩa là gì?
cacodylate (danh từ) nghĩa là cacođylat.