TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cacodylate

giọng máy của trình duyệt

cacodylate nghĩa là cacođylat.

Nghĩa của cacodylate

Danh từ

  1. Hoá học Cacođylat.

Dạng từ của cacodylate

Số nhiềucacodylates
Ngôi thứ ba số ítcacodylates
Hiện tại phân từ (-ing)cacodylating
Quá khứ phân từcacodylated
Quá khứcacodylated

Câu hỏi thường gặp

cacodylate nghĩa là gì?

cacodylate (danh từ) nghĩa là cacođylat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.