TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calif

giọng máy của trình duyệt

calif nghĩa là vua hồi.

Nghĩa của calif

Danh từ

  1. Vua Hồi, khalip.

Câu hỏi thường gặp

calif nghĩa là gì?

calif (danh từ) nghĩa là vua hồi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.