TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

call-box

US/ˈkɔl.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

call-box nghĩa là buồng điện thoại.

Nghĩa của call-box

Danh từ

  1. Buồng điện thoại.

Dạng từ của call-box

Số nhiềucall boxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với call-box

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

call-box nghĩa là gì?

call-box (danh từ) nghĩa là buồng điện thoại.

call-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của call-box: giọng Mỹ (US) /ˈkɔl.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.