TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caller

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɔːlə/ US/ˈkɔ.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

caller nghĩa là người đến thăm, người gọi, tươi, mát.

Nghĩa của caller

Danh từ

  1. Người đến thăm, người gọi.

Tính từ

  1. Tươi (cá).
  2. Mát, mát mẻ (không khí).

Dạng từ của caller

Số nhiềucallers

Họ từ của caller

Câu hỏi thường gặp

caller nghĩa là gì?

caller (danh từ, tính từ) nghĩa là người đến thăm, người gọi, tươi, mát.

caller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caller: giọng Anh (UK) /ˈkɔːlə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.