caller
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɔːlə/
US/ˈkɔ.lɚ/
giọng máy của trình duyệt
caller nghĩa là người đến thăm, người gọi, tươi, mát.
Nghĩa của caller
Danh từ
- Người đến thăm, người gọi.
Tính từ
- Tươi (cá).
- Mát, mát mẻ (không khí).
Dạng từ của caller
| Số nhiều | callers |
Họ từ của caller
Câu hỏi thường gặp
caller nghĩa là gì?
caller (danh từ, tính từ) nghĩa là người đến thăm, người gọi, tươi, mát.
caller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caller: giọng Anh (UK) /ˈkɔːlə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.lɚ/.