TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calvinism

UK/ˈkæl.vɪ.nɪ.zəm/ US/ˈkæl.vɪ.nɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

calvinism nghĩa là Thuyết Can-vin.

Nghĩa của calvinism

Danh từ

  1. Thuyết Can-vin.

Dạng từ của calvinism

Số nhiềuCalvinisms

Câu hỏi thường gặp

calvinism nghĩa là gì?

calvinism (danh từ) nghĩa là Thuyết Can-vin.

calvinism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calvinism: giọng Anh (UK) /ˈkæl.vɪ.nɪ.zəm/, giọng Mỹ (US) /ˈkæl.vɪ.nɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.