cancelable
US/ˈkænt.sə.lə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
cancelable nghĩa là Xem cancel.
Nghĩa của cancelable
Tính từ
- Xem cancel
Câu hỏi thường gặp
cancelable nghĩa là gì?
cancelable (tính từ) nghĩa là Xem cancel.
cancelable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cancelable: giọng Mỹ (US) /ˈkænt.sə.lə.bᵊl/.