TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cancelable

US/ˈkænt.sə.lə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

cancelable nghĩa là Xem cancel.

Nghĩa của cancelable

Tính từ

  1. Xem cancel

Câu hỏi thường gặp

cancelable nghĩa là gì?

cancelable (tính từ) nghĩa là Xem cancel.

cancelable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cancelable: giọng Mỹ (US) /ˈkænt.sə.lə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.