cancriform
giọng máy của trình duyệt
cancriform nghĩa là Dạng cua.
Nghĩa của cancriform
Danh từ
- Dạng cua.
Dạng từ của cancriform
| So sánh hơn | more cancriform |
| So sánh nhất | most cancriform |
Câu hỏi thường gặp
cancriform nghĩa là gì?
cancriform (danh từ) nghĩa là Dạng cua.