candescence
US/kæn.ˈdɛ.sᵊnts/
giọng máy của trình duyệt
candescence nghĩa là trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắng.
Nghĩa của candescence
Danh từ
- Trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắng.
Dạng từ của candescence
| Số nhiều | candescences |
Câu hỏi thường gặp
candescence nghĩa là gì?
candescence (danh từ) nghĩa là trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắng.
candescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của candescence: giọng Mỹ (US) /kæn.ˈdɛ.sᵊnts/.