TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

candescence

US/kæn.ˈdɛ.sᵊnts/ giọng máy của trình duyệt

candescence nghĩa là trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắng.

Nghĩa của candescence

Danh từ

  1. Trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắng.

Dạng từ của candescence

Số nhiềucandescences

Câu hỏi thường gặp

candescence nghĩa là gì?

candescence (danh từ) nghĩa là trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắng.

candescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của candescence: giọng Mỹ (US) /kæn.ˈdɛ.sᵊnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.