canescent
UK/kəˈnɛsənt/
giọng máy của trình duyệt
canescent nghĩa là trở nên bạc, trở nên trắng.
Nghĩa của canescent
Tính từ
- Trở nên bạc; trở nên trắng.
- canescent leaveslá trắng xám
Dạng từ của canescent
| So sánh hơn | more canescent |
| So sánh nhất | most canescent |
Câu hỏi thường gặp
canescent nghĩa là gì?
canescent (tính từ) nghĩa là trở nên bạc, trở nên trắng.
canescent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canescent: giọng Anh (UK) /kəˈnɛsənt/.