capacitance-resistance coupling
giọng máy của trình duyệt
capacitance-resistance coupling nghĩa là Ghép dung-trở.
Nghĩa của capacitance-resistance coupling
Danh từ
- Tech Ghép dung-trở.
Câu hỏi thường gặp
capacitance-resistance coupling nghĩa là gì?
capacitance-resistance coupling (danh từ) nghĩa là Ghép dung-trở.