TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capful

UK/ˈkæpfʊl/ US/ˈkæpfʊl/ giọng máy của trình duyệt

capful nghĩa là mũ.

Nghĩa của capful

Danh từ

  1. Mũ (đầy).

Dạng từ của capful

Số nhiềucapfuls

Cụm từ, thành ngữ với capful

  • capful of wind — Một làn gió thoảng.

Câu hỏi thường gặp

capful nghĩa là gì?

capful (danh từ) nghĩa là mũ.

capful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capful: giọng Anh (UK) /ˈkæpfʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈkæpfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.