carbonyl
UK/ˈkɑː(ɹ)bənɪl/
US/ˈkɑː(ɹ)bənɪl/
giọng máy của trình duyệt
carbonyl nghĩa là Cacbonila.
Nghĩa của carbonyl
Danh từ
- Hoá học Cacbonila.
Dạng từ của carbonyl
| Số nhiều | carbonyls |
Họ từ của carbonyl
Câu hỏi thường gặp
carbonyl nghĩa là gì?
carbonyl (danh từ) nghĩa là Cacbonila.
carbonyl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carbonyl: giọng Anh (UK) /ˈkɑː(ɹ)bənɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑː(ɹ)bənɪl/.