cartable
giọng máy của trình duyệt
cartable nghĩa là Xem cart.
Nghĩa của cartable
Tính từ
- Xem cart
Dạng từ của cartable
| So sánh hơn | more cartable |
| So sánh nhất | most cartable |
Câu hỏi thường gặp
cartable nghĩa là gì?
cartable (tính từ) nghĩa là Xem cart.