cartridge-box
US/ˈkɑːr.trɪdʒ.ˈbɑːks/
giọng máy của trình duyệt
cartridge-box nghĩa là hộp đạn, bao đạn.
Nghĩa của cartridge-box
Danh từ
- Hộp đạn, bao đạn.
Dạng từ của cartridge-box
| Số nhiều | cartridge boxes |
Câu hỏi thường gặp
cartridge-box nghĩa là gì?
cartridge-box (danh từ) nghĩa là hộp đạn, bao đạn.
cartridge-box phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cartridge-box: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.trɪdʒ.ˈbɑːks/.