TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cartridge-box

US/ˈkɑːr.trɪdʒ.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

cartridge-box nghĩa là hộp đạn, bao đạn.

Nghĩa của cartridge-box

Danh từ

  1. Hộp đạn, bao đạn.

Dạng từ của cartridge-box

Số nhiềucartridge boxes

Câu hỏi thường gặp

cartridge-box nghĩa là gì?

cartridge-box (danh từ) nghĩa là hộp đạn, bao đạn.

cartridge-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartridge-box: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.trɪdʒ.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.