TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

casting resin

US/ˈkæs.tiɳ ˈrɛ.zᵊn/ giọng máy của trình duyệt

casting resin nghĩa là nhựa đúc.

Nghĩa của casting resin

Danh từ

  1. Tech Nhựa đúc.

Câu hỏi thường gặp

casting resin nghĩa là gì?

casting resin (danh từ) nghĩa là nhựa đúc.

casting resin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casting resin: giọng Mỹ (US) /ˈkæs.tiɳ ˈrɛ.zᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.