casting resin
US/ˈkæs.tiɳ ˈrɛ.zᵊn/
giọng máy của trình duyệt
casting resin nghĩa là nhựa đúc.
Nghĩa của casting resin
Danh từ
- Tech Nhựa đúc.
Câu hỏi thường gặp
casting resin nghĩa là gì?
casting resin (danh từ) nghĩa là nhựa đúc.
casting resin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casting resin: giọng Mỹ (US) /ˈkæs.tiɳ ˈrɛ.zᵊn/.