TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

castrator

US/ˈkæs.ˌtreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

castrator nghĩa là Xem castrate.

Nghĩa của castrator

Danh từ

  1. Xem castrate

Dạng từ của castrator

Số nhiềucastrators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với castrator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

castrator nghĩa là gì?

castrator (danh từ) nghĩa là Xem castrate.

castrator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của castrator: giọng Mỹ (US) /ˈkæs.ˌtreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.