castrator
US/ˈkæs.ˌtreɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
castrator nghĩa là Xem castrate.
Nghĩa của castrator
Danh từ
- Xem castrate
Dạng từ của castrator
| Số nhiều | castrators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với castrator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
castrator nghĩa là gì?
castrator (danh từ) nghĩa là Xem castrate.
castrator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của castrator: giọng Mỹ (US) /ˈkæs.ˌtreɪ.tɜː/.