casually
UK/ˈkæʒ(j)ʊəli/
US/ˈkæʒuəli/
giọng máy của trình duyệt
casually nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên, thất thường.
Nghĩa của casually
Phó từ
- Tình cờ, ngẫu nhiên.
- Thất thường.
Dạng từ của casually
| So sánh hơn | more casually |
| So sánh nhất | most casually |
Câu hỏi thường gặp
casually nghĩa là gì?
casually (phó từ) nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên, thất thường.
casually phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casually: giọng Anh (UK) /ˈkæʒ(j)ʊəli/, giọng Mỹ (US) /ˈkæʒuəli/.