catastrophist
US/kə.ˈtæs.trə.ˌfɪst/
giọng máy của trình duyệt
catastrophist nghĩa là Xem catastrophism.
Nghĩa của catastrophist
Danh từ
- Xem catastrophism
Dạng từ của catastrophist
| So sánh hơn | more catastrophist |
| So sánh nhất | most catastrophist |
| Số nhiều | catastrophists |
Câu hỏi thường gặp
catastrophist nghĩa là gì?
catastrophist (danh từ) nghĩa là Xem catastrophism.
catastrophist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catastrophist: giọng Mỹ (US) /kə.ˈtæs.trə.ˌfɪst/.