TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catastrophist

US/kə.ˈtæs.trə.ˌfɪst/ giọng máy của trình duyệt

catastrophist nghĩa là Xem catastrophism.

Nghĩa của catastrophist

Danh từ

  1. Xem catastrophism

Dạng từ của catastrophist

So sánh hơnmore catastrophist
So sánh nhấtmost catastrophist
Số nhiềucatastrophists

Câu hỏi thường gặp

catastrophist nghĩa là gì?

catastrophist (danh từ) nghĩa là Xem catastrophism.

catastrophist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catastrophist: giọng Mỹ (US) /kə.ˈtæs.trə.ˌfɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.