TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catawba

UK/kəˈtɔː.bə/ US/kəˈtɔ.bə/ giọng máy của trình duyệt

catawba nghĩa là người catauba, tiếng catauba.

Nghĩa của catawba

Danh từ

  1. Người Catauba (da đỏ châu Mỹ).
  2. Tiếng Catauba.
  3. Rượu Catauba.

Dạng từ của catawba

Số nhiềuCatawbas

Câu hỏi thường gặp

catawba nghĩa là gì?

catawba (danh từ) nghĩa là người catauba, tiếng catauba.

catawba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catawba: giọng Anh (UK) /kəˈtɔː.bə/, giọng Mỹ (US) /kəˈtɔ.bə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.