catenate
UK/ˈkæt.ən.eɪt/
giọng máy của trình duyệt
catenate nghĩa là liên kết.
Nghĩa của catenate
Động từ
- Tech Liên kết (động từ).
Dạng từ của catenate
| Ngôi thứ ba số ít | catenates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | catenating |
| Quá khứ phân từ | catenated |
| Quá khứ | catenated |
Câu hỏi thường gặp
catenate nghĩa là gì?
catenate (động từ) nghĩa là liên kết.
catenate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catenate: giọng Anh (UK) /ˈkæt.ən.eɪt/.