TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catenate

UK/ˈkæt.ən.eɪt/ giọng máy của trình duyệt

catenate nghĩa là liên kết.

Nghĩa của catenate

Động từ

  1. Tech Liên kết (động từ).

Dạng từ của catenate

Ngôi thứ ba số ítcatenates
Hiện tại phân từ (-ing)catenating
Quá khứ phân từcatenated
Quá khứcatenated

Câu hỏi thường gặp

catenate nghĩa là gì?

catenate (động từ) nghĩa là liên kết.

catenate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catenate: giọng Anh (UK) /ˈkæt.ən.eɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.