TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catholically

US/ˈkæθ.lɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

catholically nghĩa là Xem catholic.

Nghĩa của catholically

Phó từ

  1. Xem catholic

Dạng từ của catholically

So sánh hơnmore Catholically
So sánh nhấtmost Catholically

Câu hỏi thường gặp

catholically nghĩa là gì?

catholically (phó từ) nghĩa là Xem catholic.

catholically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catholically: giọng Mỹ (US) /ˈkæθ.lɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.