cattily
US/ˈkæ.ti.li/
giọng máy của trình duyệt
cattily nghĩa là Xem catty.
Nghĩa của cattily
Phó từ
- Xem catty
Dạng từ của cattily
| So sánh hơn | more cattily |
| So sánh nhất | most cattily |
Câu hỏi thường gặp
cattily nghĩa là gì?
cattily (phó từ) nghĩa là Xem catty.
cattily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cattily: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.ti.li/.