censurably
giọng máy của trình duyệt
censurably nghĩa là Xem censurable.
Nghĩa của censurably
Phó từ
- Xem censurable
Dạng từ của censurably
| So sánh hơn | more censurably |
| So sánh nhất | most censurably |
Câu hỏi thường gặp
censurably nghĩa là gì?
censurably (phó từ) nghĩa là Xem censurable.