TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

center frequency

US/ˈsɛn.tɜː ˈfri.kwənt.si/ giọng máy của trình duyệt

center frequency nghĩa là tần số giữa, trung tần.

Nghĩa của center frequency

Danh từ

  1. Tech Tần số giữa, trung tần (khi biến điệu tần số).

Câu hỏi thường gặp

center frequency nghĩa là gì?

center frequency (danh từ) nghĩa là tần số giữa, trung tần.

center frequency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của center frequency: giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.tɜː ˈfri.kwənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.