central heating
giọng máy của trình duyệt
central heating nghĩa là sự sưởi tập trung.
Nghĩa của central heating
Danh từ
- Sự sưởi tập trung (sưởi ấm bằng hơi nước nóng hay nước nóng chảy qua một hệ thống ống từ một nguồn ở trung tâm).
Câu hỏi thường gặp
central heating nghĩa là gì?
central heating (danh từ) nghĩa là sự sưởi tập trung.